Mẫu máy và hiệu suất
So sánh hai dòng BiAGUA Compact và BiAGUA Supreme cùng sản lượng hằng ngày tham khảo. Sản lượng thực tế phụ thuộc vào bức xạ mặt trời, khí hậu, nhiệt độ nước đầu vào và điều kiện vận hành.

BiAGUA Compact — Một bình chứa nước · 1800 mm Ống chân không
| Mẫu máy | Số ống | Nước cất L/ngày | Nước nóng L/ngày | Lượng CO₂ tránh phát thải kg/năm* |
|---|---|---|---|---|
| SD-12/1800-6/120 | 12 | 4–8 | 120 | 591 |
| SD-15/1800-7.5/150 | 15 | 5–10 | 150 | 739 |
| SD-20/1800-10/200 | 20 | 7–13 | 200 | 986 |
| SD-24/1800-12/240 | 24 | 8–16 | 240 | 1,183 |
| SD-30/1800-15/300 | 30 | 10–20 | 300 | 1,478 |
*Kết quả phụ thuộc vào bức xạ mặt trời, khí hậu, nhiệt độ nước đầu vào, địa điểm và điều kiện vận hành.
BiAGUA Supreme — Hai bình chứa nước · 2100 mm Ống chân không
| Mẫu máy | Số ống | Nước cất L/ngày | Nước nóng L/ngày | Lượng CO₂ tránh phát thải kg/năm* |
|---|---|---|---|---|
| SD-12/2100-8/160 | 12 | 8 | 160 | — |
| SD-15/2100-10/200 | 15 | 10 | 200 | — |
| SD-20/2100-13.5/270 | 20 | 13.5 | 270 | — |
| SD-24/2100-16/320 | 24 | 16 | 320 | — |
| SD-30/2100-20/400 | 30 | 20 | 400 | — |
*Kết quả phụ thuộc vào bức xạ mặt trời, khí hậu, nhiệt độ nước đầu vào, địa điểm và điều kiện vận hành.
Ví dụ về giá trị kinh tế — SD-20/1800-10/200
Giá tham khảo quốc tế của nước uống đóng bình và nước nóng
| Thị trường | Nước đóng bình 19 L | Giá trị của 3.000 L/năm | Giá trị của 60.000 L nước nóng/năm | Tổng giá trị/năm |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Kỳ | USD $6–10 | USD $950–1,580 | ≈ USD $330 | USD $1,280–1,910 |
| Châu Âu | USD $9–18 | USD $1,420–2,840 | ≈ USD $495 | USD $1,915–3,335 |
| Trung Đông | USD $2.70–4.00 | USD $430–630 | ≈ USD $155 | USD $585–785 |
| Nam Á | USD $1.20–2.50 | USD $190–400 | ≈ USD $155 | USD $345–555 |
| Châu Phi | USD $1.50–6.00 | USD $240–950 | ≈ USD $270 | USD $510–1,220 |
| Nam Mỹ | USD $3.50–9.00 | USD $550–1,420 | ≈ USD $350 | USD $900–1,770 |
Giá trị nước nóng được tính với giả định 60.000 L/năm được làm nóng từ 20 °C lên 45 °C ở hiệu suất 90%. Tổng giá trị là giá trị của 3.000 L nước cất mỗi năm, ước tính theo giá tham khảo của nước đóng bình 19 L, cộng với giá trị nước nóng ước tính tại từng thị trường. Đây không phải báo giá hiện hành hay dự báo mức tiết kiệm; cần kiểm tra giá và chi phí tại địa phương.